请输入您要查询的越南语单词:
单词
mau tay nhanh mắt
释义
mau tay nhanh mắt
手疾眼快 <形容做事机警敏捷。也说眼疾手快。>
随便看
thèm khát
thèm lạt
thèm muốn
thèm nhạt
thèm nhỏ dãi
thèm thuồng
thèm ăn
thèn thẹn
thèo lèo
thèo lẻo
thép
thép bo
thép bán thành phẩm
thép chữ I
thép chữ L
thép chữ U
thép chữ V
thép crôm
thép cây
thép có rãnh
thép công cụ
thép cơ-rôm
thép cạnh
thép dát
thép dẹp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 23:24:28