请输入您要查询的越南语单词:
单词
thép crôm
释义
thép crôm
铬; 铬钢 <金属元素, 符号Cr (chromium)。银灰色, 质硬而脆, 耐腐蚀。用来制特种钢等, 镀在别种金属上可以防锈。也叫克罗米。>
随便看
gôn
gông
gông cùm
gông cùm xiềng xích
gông sừng trâu
gông xiềng
gõ
gõ chiêng dẹp đường
gõ cửa
gõ giã
gõ nhẹ
gõ nhịp
gõ nhịp tán thưởng
gõ thước tay
gõ đầu
gõ đầu trẻ
gù
gù bông
gù gù
gùi
gù lưng
gùn ghè
gút
gút thắt
găm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:12:27