请输入您要查询的越南语单词:
单词
thèm nhỏ dãi
释义
thèm nhỏ dãi
垂涎 <因想吃而流口水, 比喻看见别人的好东西想得到。>
thèm nhỏ dãi.
垂涎欲滴。
垂涎欲滴 <因非常想吃而口涎下垂的样子。形容非常贪婪。>
随便看
được lợi thế
được miễn
được mùa
được một mất mười
được một mất một vạn
được ngày nào hay ngày ấy
được nhiều người ủng hộ
được nhờ
được này mất nọ
được phong hầu
được phép
được ra
được rồi
được sủng hạnh
được sủng ái
được sủng ái mà lo sợ
được sự dạy dỗ
được tha
được thua
được thơm lây
được thường
được thưởng
được thả
được thế
được thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 9:32:40