请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ma-xa-su-xét
释义
Ma-xa-su-xét
马萨诸塞 <美国东北部的州。1788年被承认为最早的十三个殖民之一。五月花号上的清教徒于1620年最早定居此地。1629年到1684年, 该殖民地由马萨诸塞湾公司统治, 并率领了殖民地从大不列颠独立的运动, 马 萨诸塞也是1775年进行的美国独立革命早期几次战役的发生地。波士顿为州府和最大城市。>
随便看
giấy thớ vải
giấy thử
giấy tiền
giấy tiền vàng bạc
giấy tráng kim
giấy tráng phim
giấy tráng ảnh
giấy trắng
giấy trắng mực đen
giấy trổ
giấy Tuyên Thành
giấy tuyết liên
giấy tàu bạch
giấy tình nguyện
giấy tín chỉ
giấy tư toà
giấy tập viết
giấy tằm
giấy tờ
giấy tờ mua bán đất
giấy tờ nhà đất
giấy uỷ nhiệm
giấy uỷ quyền
giấy vay
giấy vay nợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:07:46