请输入您要查询的越南语单词:
单词
giọng oanh vàng
释义
giọng oanh vàng
金嗓子 <指婉转圆润的嗓音。>
随便看
Đại Lâm Tự
Đại Lộc
Đại Phật Các
Đại Thành
Đại Thế Đầu
Đại Tân sinh
Đại Tây Dương
Đại Việt
Đại Vận Hà
Đại Đao Hội
Đại Đô
Đạo Do Thái
Đạo gia
Đạo Quang
Đạo Tuyền
Đạo Đức Kinh
Đạt Lai
Đạt Lai Lạt Ma
Đảng
Đảng 3K
Đảng Cộng Sản
Đảng phí
Đảo Niu-ê
Đảo Nô-phoóc
Đả Đô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 11:07:55