请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái tháp
释义
cái tháp
浮屠; 塔 <佛教的建筑物, 有种种形式, 通常有五层到十三层不等, 顶上是尖的。>
随便看
bát bảo
bát canh
bát chiết yêu
bát chậu
bát con gà
bát cú
bát cơm
bát cổ
bát diện
bát giác
bát giã thuốc
bát gạo thổi nốt
bá thí
bát hương
Bát Lộ quân
bát lớn
bát mẫu
bát nghiền thuốc
bát ngát
bát ngôn
bát nháo
bát nhã
bát phẩm
bát phố
bát quái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 5:25:10