请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái tháp
释义
cái tháp
浮屠; 塔 <佛教的建筑物, 有种种形式, 通常有五层到十三层不等, 顶上是尖的。>
随便看
tiêu vong
tiêu xài
tiêu xài hoang phí
tiêu xích
tiêu úng
tiêu điều
tiêu điều lạnh lẽo
tiêu điểm
tiêu điểm chính
tiêu đầu
tiêu đề
tiêu đề báo
tiêu đề chương
tiêu độc
tiêu đời
tiếc
tiếc cho
tiếc công
tiếc là
tiếc rằng
tiếc rẻ
tiếm chức
tiếm ngôi
tiếm đoạt
tiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/24 5:56:23