请输入您要查询的越南语单词:
单词
viết bảng
释义
viết bảng
板书 <在黑板上写字。>
những chỗ cần viết bảng, lúc chuẩn bị giáo án đều có làm ký hiệu.
需要板书的地方, 在备课时都作了记号。 板书 <指教师在黑板上写的字。>
随便看
xà lim
xà lim tử tội
xà loại
xà-lách
xà-lách trộn
xà-lúp
xà lệch
xà lỏn
xàm
xàm xạp
xàm xỉnh
xàm xỡ
xà mâu
xà ngang
xàng xàng
xành xạch
xà nhà
xào
xào lăn
xào lại
xào nấu
xào rau
xào tái
xào xáo
xào xạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 15:18:24