请输入您要查询的越南语单词:
单词
viết bảng
释义
viết bảng
板书 <在黑板上写字。>
những chỗ cần viết bảng, lúc chuẩn bị giáo án đều có làm ký hiệu.
需要板书的地方, 在备课时都作了记号。 板书 <指教师在黑板上写的字。>
随便看
cao su tổng hợp
cao su xốp
cao sách
cao sâu
cao sĩ
cao sơn
cao sơn lưu thuỷ
cao sản
cao sảng
cao số
cao sừng sững
cao tay
cao thuốc phiện
cao thâm
cao thượng
cao thấp
cao thế
cao thủ
cao to
cao to lực lưỡng
cao trung
cao trào
cao trở kế
cao tuổi
cao túc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 22:14:00