请输入您要查询的越南语单词:
单词
viết hoá đơn
释义
viết hoá đơn
开具 <写出(多指 内容分项的单据, 信件等); 开列。>
viết hoá đơn.
开具清单。
开票 <开发票; 开单据。>
随便看
Las Vegas
la sát
la-tinh
la to
la trời
Latvia
lau
lau chùi
lau cói
lau kỹ
la um
lau mình
lau mắt mà nhìn
lau mỡ
lau người
lau nhau
lau nhà
lau rửa
lau sàn nhà
lau sạch
lau sậy
lay
lay chuyển
lay không chuyển, rung chẳng rời
lay láy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 13:58:18