请输入您要查询的越南语单词:
单词
bà xã
释义
bà xã
夫人 <古代诸侯的妻子称夫人, 明清时一二品官的妻子封夫人, 后来用来尊称一般人的妻子。现在多用于外交场合。>
浑家 <妻子(多见于早期白话)。>
内人; 内助 <对人称自己的妻子。>
妻子; 屋里人 <男女两人结婚后, 女子是男子的妻子。>
太太 <称某人的妻子或丈夫对人称自己的妻子(多带人称代词做定语)。>
舍下 ; 房下; 舍间 <旧时对人称自己的妻妾。>
随便看
lời khuyên bảo
lời khuyên chân thành
lời khuyên nhủ
lời khuyên răn
lời khuyên thành thật
lời khuyến khích
lời khách sáo
lời không căn cứ
lời khấn
lời khẳng định
lời kêu gọi
lời kết bài văn
lời kết thúc
lời kịch
lời loan ý phụng
lời lãi
lời lấp liếm
lời lẽ
lời lẽ bẩn thỉu
lời lẽ chí lý
lời lẽ cũ rích
lời lẽ hùng hồn
lời lẽ khách sáo
lời lẽ lộn xộn rối rắm
lời lẽ mỹ miều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:36:59