请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 bệnh khó chữa
释义 bệnh khó chữa
 恶疾 <令人厌恶的、不容易治好的疾病。>
 痼疾 <经久难治愈的病。>
 y học càng ngày càng phát triển, rất nhiều bệnh khó chữa nhưng đều có thể chữa khỏi.
 医学越来越发达, 很多所谓痼疾都能治好。
 老病 <经久难治的病; 没有完全治好、经常发作的病。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 22:05:11