请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh khó chữa
释义
bệnh khó chữa
恶疾 <令人厌恶的、不容易治好的疾病。>
痼疾 <经久难治愈的病。>
y học càng ngày càng phát triển, rất nhiều bệnh khó chữa nhưng đều có thể chữa khỏi.
医学越来越发达, 很多所谓痼疾都能治好。
老病 <经久难治的病; 没有完全治好、经常发作的病。>
随便看
ruồng
ruồng rẫy
ruổi
ruỗi
ruỗng
ruộm
ruộng
ruộng biên
ruộng bãi
ruộng bông
ruộng bị cớm
ruộng bỏ hoang
ruộng bỏ hoá
ruộng cao
ruộng chân trũng
ruộng cày thuê
ruộng cát
ruộng cát thấm nước
ruộng có bờ
ruộng cạn
ruộng gò
ruộng hai mùa
ruộng khô
ruộng khô cạn
ruộng không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:05:02