请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh khó chữa
释义
bệnh khó chữa
恶疾 <令人厌恶的、不容易治好的疾病。>
痼疾 <经久难治愈的病。>
y học càng ngày càng phát triển, rất nhiều bệnh khó chữa nhưng đều có thể chữa khỏi.
医学越来越发达, 很多所谓痼疾都能治好。
老病 <经久难治的病; 没有完全治好、经常发作的病。>
随便看
vớ bở
với
với cao
với không tới
với lại
ngây thơ chất phác
ngây thơ đáng yêu
ngây đần
ngây độn
ngã
ngã ba
ngã ba sông
ngã ba đường
ngã bổ chửng
ngã chúi
ngã chết
ngã chỏng gọng
ngã chỏng vó
ngã chổng kềnh
ngã giá
ngã gục
ngã huỵch
ngãi
ngã khuỵu
ngã lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:50:10