请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh khó chữa
释义
bệnh khó chữa
恶疾 <令人厌恶的、不容易治好的疾病。>
痼疾 <经久难治愈的病。>
y học càng ngày càng phát triển, rất nhiều bệnh khó chữa nhưng đều có thể chữa khỏi.
医学越来越发达, 很多所谓痼疾都能治好。
老病 <经久难治的病; 没有完全治好、经常发作的病。>
随便看
đề tài
đề tài chiêm nghiệm
đề tài chính
đề tài câu chuyện
đề tài nói chuyện
đề tài thảo luận
đề tên
đề tạo
đề tả
đề từ
đề tựa
đều
đều bước
đều cạnh
đều góc
đều là
đều nhau
đều no đủ
đều đặn
đều đặn ngay ngắn
đều đều
đề vịnh
đề xe
vận tải đường sông
vận tải đường thuỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:39:21