请输入您要查询的越南语单词:
单词
đơm đó ngọn tre
释义
đơm đó ngọn tre
缘木求鱼 <《孟子·梁惠王上》:'以若所为, 求若所欲, 犹缘木而求鱼也。'用那样的办法来追求那样的目的, 就像爬到树上去找鱼一样。比喻方向、方法不对, 一定达不到目的。>
随便看
quân đầu đường xó chợ
quân địch
quân địch giả
quân đồng minh
quân đồn trú
quân đội
quân đội bạn
quân đội chính phủ
quân đội chính quy
quân đội dũng mãnh
quân đội hùng hậu
quân đội và chính phủ
quân đội vô địch
quân đội đóng giữ
quân đội đóng quân
quây
quây lại
quây quanh
quây quần
quây quẩy
quây tròn
quãng
quãng thời gian
quãng trống
quãng tám
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:56:53