请输入您要查询的越南语单词:
单词
luật sư đoàn
释义
luật sư đoàn
法律顾问<被指定或聘请在法律问题上为特定诉讼委托人、政府官员或公共团体提供建议或充当代表的律师。>
随便看
đệ phiếu
đệ tam
đệ tam quốc tế
đệ truyền
đệ trình
đệ tăng
đệ tử
đệ tử cửa Phật
đệ đơn
đỉa
đỉa biển
đỉa giả
đỉa hẹ
đỉa mén
đỉa trâu
đỉnh
đỉnh băng
đỉnh cao
đỉnh cao nhất
đỉnh chung
đỉnh chót vót
đỉnh cách
đỉnh cột buồm
đỉnh giáp
đỉnh lũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:13:57