请输入您要查询的越南语单词:
单词
luật sư đoàn
释义
luật sư đoàn
法律顾问<被指定或聘请在法律问题上为特定诉讼委托人、政府官员或公共团体提供建议或充当代表的律师。>
随便看
ngọc tiêu
ngọc toàn
ngọc trai
ngọc trai đen
ngọc trâm
ngọc tuyên
ngọc tuần
ngọc tỷ
ngọc và tơ lụa
ngọc vĩ
ngọc xa-phia
ngọc đái
ngọc đường
ngọ môn
ngọn
ngọn cây
ngọn cờ
ngọng
ngọn giáo
ngọn gió
ngọng mồm líu lưỡi
ngọng nghịu
ngọ ngoạy
ngọ nguậy
ngọn lũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:33:50