请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoàng
释义
hoàng
锽 <古代一种兵器。>
潢 <染纸。>
trang hoàng
装潢。
皇帝 <最高封建统治者的称号。在中国皇帝的称号始于秦始皇。>
黄色 <黄的颜色。>
凤 <凤凰。>
Hoàng
皩 <用于人名, 慕容皩, 东晋初年鲜卑族的首领, 建立前燕国。>
随便看
không hợp tình người
không hợp với đạo làm người
không hợp ý nhau
không in lại nữa
không khinh suất
không khoan khoái
không khoan nhượng
không khuất phục
không khá
không khác nào
không khéo
không khéo miệng
không khí
không khí chiến tranh
không khí lạnh
không khí sôi động
không khí trong lành
không khí trầm lặng
không khí vui mừng
không khó khăn
không... không...
không khôn ngoan
không khảo mà xưng
không khỏi
không khớp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:18:23