请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoàng
释义
hoàng
锽 <古代一种兵器。>
潢 <染纸。>
trang hoàng
装潢。
皇帝 <最高封建统治者的称号。在中国皇帝的称号始于秦始皇。>
黄色 <黄的颜色。>
凤 <凤凰。>
Hoàng
皩 <用于人名, 慕容皩, 东晋初年鲜卑族的首领, 建立前燕国。>
随便看
lợi cho địch hại cho ta
lợi danh
lợi dụng
lợi dụng cơ hội
lợi dụng sơ hở
lợi dụng tất cả mọi dịp
lợi dụng tổng hợp
lợi dụng điểm yếu uy hiếp người khác
lợi hại
lợi hại tương quan
lợi kỷ
lợi lộc
lợi nguyên
lợi nhuận
lợi nhuận cao
lợi nhuận siêu ngạch
lợi nhuận và thuế
lợi nhuận đồng đều
lợi nhà ích nước
lợi nhân
lợi niệu
lợi quyền
lợi răng
lợi suất
lợi thiệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:48:35