请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoàng
释义
hoàng
锽 <古代一种兵器。>
潢 <染纸。>
trang hoàng
装潢。
皇帝 <最高封建统治者的称号。在中国皇帝的称号始于秦始皇。>
黄色 <黄的颜色。>
凤 <凤凰。>
Hoàng
皩 <用于人名, 慕容皩, 东晋初年鲜卑族的首领, 建立前燕国。>
随便看
tên bán nước
tên bắn lén
tên bệnh
tên bịp bợm
tên chung
tên chính thức
tên chữ
tên cò mồi
tên có buộc dây
tên côn đồ
tên cúng cơm
tên cướp
tên cầm đầu bên địch
tên cửa hiệu
tên cửa hàng
tên du côn
tên du thủ du thực
tên dịch
tên giảo hoạt
tên giặc
tê ngưu
tê ngưu lông dài
tên gọi
tên gọi chung
tên gọi cưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 2:59:31