请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuyệt nhiên
释义
tuyệt nhiên
根本 <从头到尾; 始终; 全然(多用于否定式)。>
tôi tuyệt nhiên không tán thành cách làm này.
我根本就不赞成这种做法。 截然 <界限分明, 象割断一样。>
随便看
nhỏ và mềm
nhỏ vóc
nhỏ vụn
nhỏ xíu
nhỏ yếu
nhố nhăng
nhốn nháo
nhốt
nhồi cho vịt ăn
nhồi máu
nhồi nhét
nhồi sọ
nhồi tường đất
nhồm nhoàm
nhồng
nhổ
nhổ bật rễ
nhổ cây tìm rễ
nhổ cả rể
nhổ cấy
nhổ cỏ
nhổ cỏ cả rễ
nhổ cỏ nhổ tận gốc
nhổ cỏ tận gốc
nhổ gai trong mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 22:10:56