请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoàn thành tác phẩm
释义
hoàn thành tác phẩm
汗青 <古时在竹简上记事, 采来青色的竹子, 要用火烤得竹板冒出水分才容易书写, 因此后世把著作完成叫做汗青。>
随便看
móc nối
móc toa tàu
móc treo
móc túi
móc vuông
móc xe
móc xích
móc đơn
móc đường ray
móm
móm mém
móm xều
mó máy
món
món bao tử
món chao đậu phụ
món chay
món chính
món cá
móng
món gan
móng chân
móng chân ngựa
Móng Cái
móng giò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 3:46:36