请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoà âm
释义
hoà âm
和声 <指同时发声的几个乐音的协调的配合。>
陪音 <泛音:一般的乐音都是复音, 一个复音中, 除去基音(频率最低的纯音)外, 所有其余的纯音叫做泛音。>
随便看
sâu xa không lường
sâu ông voi
sâu ăn hoa lúa
sâu ăn lá
sâu đen
sâu đo
sâu đậm
sâu đậu Hoà Lan
sâu độc
sâu đục
sâu đục thân
sây
sây sát
sã
sãi
sãi vãi
sã suồng
sãy
sèng
sè sè
séc
séc vô dụng
sét đánh ngang tai
sên
sênh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 17:45:57