请输入您要查询的越南语单词:
单词
thánh kinh
释义
thánh kinh
圣经 <基督教的经典, 包括《旧约全书》(原为犹太教的经典、叙述世界和人类的起源, 以及法典、教义、格言等)和《新约全书》(叙述耶稣言行、基督教的早期发展情况等)。>
随便看
thức ăn gia súc
thức ăn gây dị ứng
thức ăn hấp
thức ăn kích thích
thức ăn lỏng
thức ăn nguội
thức ăn ngày tết
thức ăn ngọt
thức ăn nhanh
thức ăn nhạt
thức ăn nhẹ
thức ăn sang trọng
thức ăn sấy
thức ăn sống
thức ăn thô
thức ăn thịnh soạn
thức ăn trong vạc
thức ăn trưng bày
thức ăn tươi
thức ăn xanh
thức ăn đĩa
thức đêm
thứ cần dùng
thứ dân
thứ dễ cháy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/29 12:58:30