请输入您要查询的越南语单词:
单词
sáng tỏ
释义
sáng tỏ
亮堂; 了了; 了然; 明; 白; 明亮; 清; 昭昭; 明晰 <清楚; 明白; 弄明白。>
qua học tập, lòng dạ càng sáng tỏ.
经过学习, 心里更亮堂了。
trong lòng sáng tỏ.
心中了了。 明朗; 显明 <清楚明白。>
nghe xong báo cáo, trong lòng cô ta đã sáng tỏ.
听了报告, 她心里明朗了。
随便看
nhà mẹ đẻ
nhà mồ
nhà một gian
nhà một tầng
nhà mới
nhà ngang
nhà nghèo
nhà nghề
nhàng nhàng
nhà Nguyên
nhà ngói
nhà ngươi
nhà ngục
nhà nho
nhà nho nghèo
nhà nhà đều biết
nhàn hạ
nhàn hạ thoải mái
nhà nhỏ
nhà nhỏ bằng gỗ
nhàn nhã
nhàn rỗi
nhàn tản
nhà nóc bằng
nhà nông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:18:27