请输入您要查询的越南语单词:
单词
sáng tỏ
释义
sáng tỏ
亮堂; 了了; 了然; 明; 白; 明亮; 清; 昭昭; 明晰 <清楚; 明白; 弄明白。>
qua học tập, lòng dạ càng sáng tỏ.
经过学习, 心里更亮堂了。
trong lòng sáng tỏ.
心中了了。 明朗; 显明 <清楚明白。>
nghe xong báo cáo, trong lòng cô ta đã sáng tỏ.
听了报告, 她心里明朗了。
随便看
trừ hoả
trừ hại
trừ hại cho dân
trừ khi
trừ khử
trừng
trừng giới
trừng mắt
trừng phạt
trừng phạt làm gương
trừng phạt nghiêm khắc
trừng phạt nặng
trừng phạt đúng tội
trừng trị
trừng trị kẻ ác, cứu dân lành
trừng trị răn đe
trừng trị theo pháp luật
trừng trị đến cùng
trừng trộ
trừng trợn
trừng trừng
trừ nóng
trừ nợ
trừ phi
trừ phục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 19:59:19