请输入您要查询的越南语单词:
单词
sáng tỏ
释义
sáng tỏ
亮堂; 了了; 了然; 明; 白; 明亮; 清; 昭昭; 明晰 <清楚; 明白; 弄明白。>
qua học tập, lòng dạ càng sáng tỏ.
经过学习, 心里更亮堂了。
trong lòng sáng tỏ.
心中了了。 明朗; 显明 <清楚明白。>
nghe xong báo cáo, trong lòng cô ta đã sáng tỏ.
听了报告, 她心里明朗了。
随便看
mây mù
mây mù dày đặc
mây mù trên núi
mây mù vùng núi
mây mù yêu quái
mây mưa
mây mưa thất thường
mây mật
Mây-nơ
mây thấp
mây trôi
mây trắng
mây tía
mây tích
mây tạnh
mây tầng
mây tụ
mây xanh
mây đen
mây đen dày đặc
mây đùn
mã
mã bưu cục
mã công khai
mã hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 23:53:28