请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh mắt hột
释义
bệnh mắt hột
沙眼 <眼的慢性传染病, 病原体是一种病毒, 症状是结膜上形成灰白色颗粒, 逐渐形成瘢痕, 刺激角膜, 使角膜发生溃疡。>
随便看
đỡ
đỡ bóng
đỡ bệnh
đỡ chân đỡ tay
đỡ hơn
đỡ khát
đỡ lo
đỡ lưng
đỡ lấy
đỡ lời
đỡ mệt
đỡ nhẹ
đỡ phải
đỡ tay
đỡ thèm
đỡ tốn kém
đỡ xót ruột
đỡ đòn
đỡ đói
đỡ đần
đỡ đầu
đỡ đẻ
đợ
đợi
đợi chút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 22:34:56