请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh mụn rộp
释义
bệnh mụn rộp
疱疹 <皮肤病, 病原体是一种病毒, 多发生在上唇或面部, 症状是局部先发痒, 然后出现水泡状的隆起, 内含透明的液体, 有微痛, 一两周后结痂自愈。>
随便看
đa âm
đa đa
đe
đe doạ
đe doạ hạt nhân
đe doạ vũ khí hạt nhân
đe hoa
đe hình
đem
đem bán
đem danh lợi mua chuộc lòng người
đem gác xó
đem in
đem lòng
đem lại
đem lại tiện lợi
đem phơi
đem ra xem xét
đem ra xét xử
đem theo
đem thân
đem trứng chọi đá
đem tới
đem đến
đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:50:18