请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh mụn rộp
释义
bệnh mụn rộp
疱疹 <皮肤病, 病原体是一种病毒, 多发生在上唇或面部, 症状是局部先发痒, 然后出现水泡状的隆起, 内含透明的液体, 有微痛, 一两周后结痂自愈。>
随便看
ấm no
ấm nước
ấm siêu
ấm sắc thuốc
ấm trà
ấm tích
ấm áp
ấm áp dễ chịu
ấm đun nước
ấm đất
ấm đồng
ấm ấm
ấm ớ
ấm ứ
ấm ức
ấn
ấn bản
ấn chuông
ấn chương
ấn cảo
ấn hành
ấn loát
ấn loát phẩm
ấn ngọc
ấn phím
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 13:03:07