请输入您要查询的越南语单词:
单词
chưởng châu
释义
chưởng châu
掌上明珠 <比喻极受父母宠爱的儿女, 也比喻为人所珍爱的物品。也说掌珠、掌上珠、掌中珠。>
随便看
bắt giết
bắt giọng
bắt giữ
bắt giữ xử lí
bắt gặp
bắt gọn
bắt hàng phục
bắt hụt
bắt khoan bắt nhặt
bắt kẻ gian dâm
bắt kẻ thông dâm
bắt kịp
bắt liên lạc
bắt làm trò hề
bắt làm tù binh
bắt lính
bắt lấy
bắt lậu
bắt lỗi
bắt lỗi bắt phải
bắt lời
bắt lửa
bắt mạch
bắt mối
bắt mồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 19:19:06