请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoá đá
释义
hoá đá
化石 <古代生物的遗体、遗物或遗迹埋葬在地下变成的跟石头一样的东西。研究化石可以了解生物的演化并能帮助确定地层的年代。>
tác dụng hoá đá.
化石作用。
随便看
ăn lắm thì hết miếng ngon, nói lắm thì hết lời khôn hoá rồ
ăn lễ
ăn lộc
ăn lời
ăn lừa
ăn mau đánh chóng
ăn miếng chả, trả miếng nem
ăn miếng giả miếng
ăn miếng trả miếng
ăn mày
ăn mày đòi xôi gấc
ăn mòn
ăn mót
ăn mót ăn nhặt
ăn mảnh
ăn mảnh ngói
ăn mận trả đào
ăn mật trả gừng
ăn mắm thì ngắm về sau
ăn mặc
ăn mặc gọn gàng
ăn mặc kiểu Trung Quốc
ăn mặc loè loẹt
ăn mặc quái dị
ăn mặc theo mùa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 0:26:25