请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ gia vị
释义
đồ gia vị
佐料 <烹调用的配料; 调味品。>
调料; 作料 <(作料儿)烹调时用来增加滋味的油、盐、酱、醋和葱蒜、生姜、花椒、大料等。>
随便看
ống thông hơi
ống thăm
ống thẻ
ống thổi
ống thụt
ống thử
ống tiêm
ống tiêu
ống tiêu thuỷ
ống tiết
ống tiền
ống tiểu
ống tre
ống tre dẫn nước
ống truyền máu
ống truyền nước
ống tuỵ
ống tên
ống tơi
ống vòi
ống vôi
ống vận chuyển ruột gà
ống vố
trớ
trớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 20:05:01