请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh phong tình
释义
bệnh phong tình
性病 <梅毒、淋病、软性下疳等疾病的统称, 多由性交传染。>
下疳 < 性病, 分硬性和软性两种。硬性下疳是梅毒初期, 生殖器、舌、唇等形成溃疡, 病灶的底部坚硬而不痛。软性下疳由软性下疳杆菌引起, 生殖器外部形成溃疡, 病灶的周围组织柔软而疼痛。>
花柳。
随便看
thiếu hụt liên tục
thiếu hụt so với định mức
thiếu hứng thú
thiếu kiến thức
thiếu kiến thức khoa học
thiếu kiến thức thực tế
thiếu kính trọng
thiếu lòng tin
thiếu lương thực
thiếu lễ phép
thiếu lễ độ
thiếu máu
thiếu máu não
thiếu mặt
thiếu nhi
thiếu nhiều
thiếu nhiệt tình
thiếu nhất quán
thiếu niên
thiếu niên hư
thiếu niên lão thành
thiếu nợ
thiếu nữ
thiếu nữ đẹp
thiếu phó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 4:37:05