请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm dâu trăm họ
释义
làm dâu trăm họ
为人作嫁 <唐朝秦韬玉"贫女"诗:'苦恨年年压金线, 为他人作嫁衣裳'。后来用'为人作嫁'比喻空为别人辛苦忙碌。>
众口难调 <吃饭的人多, 很难适合每个人的口味。比喻不容易使所有的人都满意。>
随便看
làm vẻ vang
làm vệ sinh
làm vội
làm vội làm vàng
làm vỡ
làm vỡ mộng
làm vợ kế
làm xao động
làm xiếc
làm xong
làm xong ngay
làm xáo trộn
làm xúc động
làm xấu
làm xằng
làm xằng làm bậy
làm xỉn
làm xốp
làm yên
làm yên lòng
làm yên tâm
làm yếu
làm yếu đi
làm ào ào
làm ác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 13:01:32