请输入您要查询的越南语单词:
单词
sụt lùi
释义
sụt lùi
后退 <向后退; 退回(后面的地方或以往的发展阶段)。>
随便看
che lấp
chem chẻm
chen
chen chân
chen chân vào
chen chúc
chen chúc mà đi
cheng cheng
chen lấn
chen lẫn
chen ngang
chen nhau
chen nhau đổi tiền mặt
chen tay vào
chen vai
chen vai nối gót
chen vai thích cánh
chen vào
che nắng
cheo
cheo cưới
bài nhạc
bài này
bài nói chuyện
bài phát biểu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:20:08