请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọ hung
释义
bọ hung
屎壳郎; 牛屎虫。
虼螂; 蜣螂 <昆虫, 全体黑色, 胸部和脚有黑褐色的长毛, 吃动物的尸体和粪尿等, 常把粪滚成球形。有的地区叫尿壳郎。>
随便看
di hài
di hình
di hận
Di kịch
Di Linh
di lão
di lưu
Di Lặc
dim
Dim-ba-bu-ê
dim mắt
di nghiệp
di ngôn
dinh
di nhan
dinh cơ
dinh dưỡng
dinh luỹ
dinh quan
dinh thừa tướng
dinh thự
dinh trại
dinh táng
di phong
di-sa-ca-rít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 20:51:26