请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọ hung
释义
bọ hung
屎壳郎; 牛屎虫。
虼螂; 蜣螂 <昆虫, 全体黑色, 胸部和脚有黑褐色的长毛, 吃动物的尸体和粪尿等, 常把粪滚成球形。有的地区叫尿壳郎。>
随便看
cao hứng
cao khiết
cao khiết trong trẻo
cao không tới, thấp không xong
cao không với tới thấp không bằng lòng
cao kiến
cao kế
cao kều
cao kỳ
cao lanh
Cao Ly
cao lâu
Cao Lãnh
cao lênh khênh
cao lúa mì
cao lương
cao lương mỹ vị
cao lều khều
cao lớn
cao lớn thô kệch
cao lớn vạm vỡ
cao minh
Cao Miên
cao môn
cao mưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 13:13:31