请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh sốt nhiệt
释义
bệnh sốt nhiệt
疰 <疰夏:中医指夏季长期发烧的病, 患者多为小儿。多由排汗机能发生障碍引起。症状是持续发烧, 食欲不振, 消瘦, 口渴, 多尿, 皮肤干热, 天气愈热体温愈高等。>
随便看
mất mặt
mất mặt trước mọi người
mất ngủ
mất nước
mất nết
mất phương hướng
mất sạch
mất sức
mất thiện cảm
mất thăng bằng
mất thế
mất thể diện
mất thời gian
mất tinh thần
mất tiếng
mất tiết tháo
mất toi
mất tri giác
mất trinh
mất trí
mất trật tự
mất trọng lượng
mất trộm
mất tác dụng
mất tích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 10:20:12