请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất nhân
释义
bất nhân
不人道 <不合乎人道。参看〖人道〗。>
làm giàu bất nhân; làm giàu không cần nhân nghĩa; vi phú bất nhân
为富不仁 不仁 <不仁慈。>
随便看
giá cơ sở
giá cước
giá cả
giá cả sau tết
giá cả thế nào
giá cả thị trường
giá cả trung bình
giá cả tự do
giá cắm nến
giá cố định
giá dụ
giá gác ray
giá gương
giá gốc
giá gỗ
giá hiện tại
giá hoạ
giá hàn
giá hàng
giá hạ
giá hời
giái
giá khoán
giá không thay đổi
giá không đổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 15:40:01