请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất thần
释义
bất thần
不辰。
万一。
phải chuẩn bị kỹ, nếu không bất thần trời mưa thì trở tay không kịp.
要作好准备, 否则万一下雨就来不及了。 突然; 忽然。
随便看
xe thơ
xe thổ mộ
xe tiện dụng
xe trước đổ xe sau lấy đó làm răn
xe trượt bùn
xe trượt tuyết
xe trống
xe trục kéo
xe tuyến
xe tuyết
xe tuột dốc
xe tù
xe tăng
xe tăng hạng nặng
xe tăng lội nước
xe tăng phun lửa
xe tải
xe tắc-xi
xe tốc hành
xe tời
xe tứ mã
xe vua
xe vòi rồng
xe vận tải
xe vận tải không mui
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 8:13:07