请输入您要查询的越南语单词:
单词
sức ăn
释义
sức ăn
肚量; 饭量; 食量 <一个人一顿饭能吃的食物的量。>
thanh niên sức ăn rất mạnh
小伙子肚量大。
sức ăn ít
饭量小
sức ăn tăng
饭量增加
随便看
cây ươm
cây ổi
cây ổi tàu
cây ớt
cây ớt cựa gà
cây ớt hồng
cây ớt tây
cãi
cãi bướng
cãi bừa
cãi chày cãi cối
cãi chầy cãi cối
cãi cọ
cãi cọ ồn ào
cãi lại
cãi lẫy
cãi lẽ
cãi lệnh
cãi lộn
cãi mạng
cãi nhau
cãi nhau như mổ bò
cãi om sòm
cãi trong nhà
cãi vã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:11:11