请输入您要查询的越南语单词:
单词
sức ăn
释义
sức ăn
肚量; 饭量; 食量 <一个人一顿饭能吃的食物的量。>
thanh niên sức ăn rất mạnh
小伙子肚量大。
sức ăn ít
饭量小
sức ăn tăng
饭量增加
随便看
chờ phán xét
chờ thiết triều
chờ thì
chờ thẩm vấn
chờ thời
chờ thời cơ hành động
chờ trả lời
chờ trị tội
chờ việc
chờ xem
chờ xem xét
chờ xuất phát
chờ xét xử
chờ đón
chờ được vạ má đã sưng
chờ đến
chờ đợi
chở
chở củi về rừng
chở hàng bằng sà lan
chở khách
chở khẳm
chở qua sông
chở thuê
chở thêm khách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:28:25