请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngập đầu
释义
ngập đầu
灭顶 <水漫过头顶, 指淹死。>
tai hoạ ngập đầu.
灭顶之灾(指致命的灾祸)。
方
老鼻子 <多极了(后边带'了'字)。>
随便看
bạt tay
bạt thiệp
bạt tê
bạt văn
bạ tịch
bạ ăn bạ nói
bạ đâu nói đấy
bả
bải hoải
bả lả
bản
bản ba màu
bản báo cáo
bản bê-ta
bản bộ
Bản Châu
bản chép
bản chép lại
bản chép sạch
bản chép tay
bản chì
bản chính
bản chính thức
bản chính văn
bản chất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 10:17:04