请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỗi cái
释义
mỗi cái
各 <副词, 表示不止一人或一物同做某事或同有某种属性。>
ba phương pháp này mỗi cái đều có ưu điểm và khuyết điểm.
三种办法各有优点和缺点。
各个 <每个; 所有的那些个。>
随便看
nhắn nhe
nhắn tin
nhắp
nhằm...
nhằm chỗ hở
nhằm chỗ yếu
nhằm khi
thư viện
thư vô danh
thư xin hàng
thư xin lỗi
thư xã
thư đi
thư đi tin lại
thư điếm
thư đặt hàng
thư đến
thư để lại
thư đố
thư đồng
thương
thương binh
thương bạc ty
thương chiến
thương chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 21:27:26