请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỗi lần
释义
mỗi lần
每 <表示反复的动作中的任何一次或一组。>
每每 <副词, 表示同样的事情不只发生一次, 跟'往往'相同(一般用于过去的或经常性的事情)。>
họ thường xuyên ở bên nhau, mỗi lần chuyện trò hết cả buổi trời.
他们常在一起, 每每一谈就是半天。
随便看
quê người đất khách
quê nhà
quên hẳn
quên khuấy
quên lãng
quên lửng
quên mình
quên mình vì lợi ích chung
quên mình vì nghĩa
quên mất
quên nguồn quên gốc
quên sạch
quên ăn quên ngủ
quên đi
quên ơn
quên ơn phụ nghĩa
quê nội
quê quá hoá giận
quê quán
quê độ nổi khùng
quì
quì gối
quì lạy
quì mọp
quí báu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 1:57:03