请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỗi người
释义
mỗi người
人; 人人 <所有的人; 每人。>
mỗi người một quyển.
人手一册。
mỗi người đều biết.
人所共知。
个个 ; 各人<每一个; 人人, 用来表示不确指或只是笼统地指。各个人或物, 用在一系列名词之后。>
随便看
lục tố
lục tống
lục tục
lục vàng
lục vấn
lục vị hoàn
lục xem
Lục Xâm Bảo
lục xét
Lục Yên
Lục Yển
lục đạo
lục địa
từ xưa đến nay
từ xưa đến nay chưa hề có
từ ái
từ ít dùng
từ đa nghĩa
từ đa âm tiết
từ điển
từ điển bách khoa
từ điển chuyên đề
từ điển sống
từ điển vận thơ
từ điệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:27:23