请输入您要查询的越南语单词:
单词
mộ chí
释义
mộ chí
墓碑 <立在坟墓前面或后面的石碑, 上面刻有关于死者姓名、事迹等的文字。>
墓志 <放在墓里刻有死者生平事迹的石刻。也指墓志上的文字。有的有韵语结尾的铭, 也叫墓志铭。>
神道碑 <墓道前记载死者事迹的石碑, 也指这种碑上的文字。>
随便看
mặt trời và trời
mặt tái
mặt tái mét
mặt tái ngắt
mặt tích cực
mặt tôi
mặt tươi như hoa
mặt tốt
mặt vuông tai lớn
mặt võ nhị hoa
mặt vỡ
mặt xanh nanh vàng
mặt xấu
mặt đen
mặt đáy
mặt đường
mặt đất
mặt đất đóng băng
mặt đầu đốt ngón tay
mặt đỉnh
mặt đỏ bừng
mặt đỏ tía tai
mặt đối lập
mặt đối mặt
mặt đồng hồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 10:29:21