请输入您要查询的越南语单词:
单词
mộc thông
释义
mộc thông
木通 <藤本植物, 叶子互生, 掌状复叶, 小叶倒卵形或椭圆形, 花紫色, 结浆果, 可以吃。花可供观赏。果实和茎都入药, 有利尿作用。>
随便看
họ Vụ
họ Xa
họ Xoạ
họ Xung
họ Xuân
họ Xuế
họ Xá
ngòi lửa
ngòi nổ
ngòi nổ ngay
ngòi nổ nhanh
ngòi nổ định kỳ
ngòi ong
ngòi pháo
ngòi súng
ngòi viết
ngòm
ngòn
ngòng ngoèo
ngòn ngọt
ngò rí
ngó
ngóc
ngóc dậy
ngó chừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:02:52