请输入您要查询的越南语单词:
单词
mộc thông
释义
mộc thông
木通 <藤本植物, 叶子互生, 掌状复叶, 小叶倒卵形或椭圆形, 花紫色, 结浆果, 可以吃。花可供观赏。果实和茎都入药, 有利尿作用。>
随便看
cờ xéo
cờ xí
cờ đen
cờ đuôi nheo
cờ đuôi phụng
cờ đuôi vược
cờ đánh chưa xong
cờ đâm
cờ đơn
cờ đảng
cờ đỏ
cờ đội
cởi
cởi bỏ
cởi mở
cởi ra
cởi truồng
cởi trần
cởi trần cởi truồng
cỡ
cỡ chữ in
cỡ cây
cỡi
cỡ lớn
cỡn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 2:08:23