请输入您要查询的越南语单词:
单词
mộc thông
释义
mộc thông
木通 <藤本植物, 叶子互生, 掌状复叶, 小叶倒卵形或椭圆形, 花紫色, 结浆果, 可以吃。花可供观赏。果实和茎都入药, 有利尿作用。>
随便看
ịt ịt
ị đùn
ọc
ọc sữa
ọc ạch
ọc ọc
ọp ẹp
ọp ọp
ọt ẹt
ọ ẹ
ỏi
ỏm
ỏm tỏi
ỏn
ỏng
ỏn thót
ỏn à ỏn ẻn
ỏn ẻn
Ốt-ta-oa
ố
ố bút
ốc
ốc anh vũ
ốc biển
ốc bươu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 1:29:46