请输入您要查询的越南语单词:
单词
một chốc
释义
một chốc
说话 <说话的一会儿时间, 比喻时间相当短。>
一会儿; 一忽儿; 一霎 <指很短的时间。>
一时半会儿 <指短时间。>
一阵风 <比喻行动短暂, 不能持久。>
转脸; 转脸儿 <比喻时间很短。>
随便看
tự sát
tự sản tự tiêu
tự sỉ
tự sự
tự tay
tự tay ghi chép
tự tay trồng
tự tay viết
tự thanh lọc
tự thiêu
tự thoát khỏi
tự thu xếp ổn thoả
tự thuật
tự thành một trường phái riêng
tự thán
tự thân
tự thân vận động
tự thú
tự thư
tự thương thân
tự thẹn
tự thẹn kém người
tự thẹn mình nhơ bẩn
tự thể nghiệm
tự thị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 21:44:53