请输入您要查询的越南语单词:
单词
tù và
释义
tù và
法螺 <软体动物的一属, 多生活在海洋中, 壳圆锥形, 壁厚, 长约1尺, 表面有很多瘤状突起, 磨去尖顶的壳吹起来很响, 古代做佛事时用来做乐器, 所以叫法螺。渔船、航船等也用来做号角。>
随便看
ném vô lửa cũng không cháy
ném vũ khí cho nhau
ném đi
ném đá giấu tay
ném đĩa
nén
cuộc khởi nghĩa 'Lý Tự Thành'
cuộc khởi nghĩa Phương Lạp
cuộc khởi nghĩa Quảng Châu
cuộc liên hoan
cuộc nội chiến lần thứ nhất ở Trung Quốc
cuộc sống
cuộc sống an nhàn
cuộc sống bấp bênh
cuộc sống gia đình tạm ổn
cuộc sống hàng ngày
cuộc sống sung sướng
cuộc sống thanh đạm
cuộc sống thường ngày
cuộc sống trôi nổi
cuộc sống tạm bợ
cuộc sống tốt đẹp
cuộc sống xa hoa
cuộc thi sơ khảo
cuộc thi thể thao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 0:43:14