请输入您要查询的越南语单词:
单词
tù và
释义
tù và
法螺 <软体动物的一属, 多生活在海洋中, 壳圆锥形, 壁厚, 长约1尺, 表面有很多瘤状突起, 磨去尖顶的壳吹起来很响, 古代做佛事时用来做乐器, 所以叫法螺。渔船、航船等也用来做号角。>
随便看
người kế tục
người kế tự
người kế vị
người kỳ cựu
người kỳ quặc
người lao động
người liên lạc
người Liên Xô
người lo liệu việc nhà
người làm
người làm binh biến
người làm bài thi hộ
người làm chứng
người làm công quả
người làm công tháng
người làm hoa giả
người làm mai
người làm mưa làm gió
người làm mướn
người làm phước
người làm quan
người làm ruộng
người làm thuê
người làm tạp dịch
người làm việc hiếu hỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 9:34:51