请输入您要查询的越南语单词:
单词
túc cầu
释义
túc cầu
足球 <球类运动项目之一, 主要用脚踢球。球场长方形, 较大, 比赛时每队上场十一人, 一人守门。除守门员外, 其他队员不得用手或臂触球。把球射进对方球门算得分, 得分多的获胜。>
随便看
bình dân
bình dân học vụ
Bình Dương
bình dưỡng khí
bình dầu
bình dị
bình dị gần gũi
Bình Giang
bình giá
bình giả
bình gốm đựng rượu
bình hoa
bình hoà
bình hành
bình hút khô
bình hương
bình khang
bình khí đá
nghiên cứu học vấn
nghiên cứu khoa học
nghiên cứu kỹ
nghiên cứu kỹ và thực hiện
nghiên cứu ngữ pháp
củ khoai môn
củ khoai sọ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:13:21