请输入您要查询的越南语单词:
单词
một ngày đằng đẵng coi bằng ba năm
释义
một ngày đằng đẵng coi bằng ba năm
一日三秋 <《诗经·王风·采葛》:'一日不见, 如三秋兮。'一天不见, 就好像过了三年。形容思念人的心情非常迫切。>
随便看
âm hiểm
âm hiệu
âm hành
âm hư
âm hưởng
âm hạch
âm học
âm hồn
âm hộ
âm khí
âm kép
âm kêu
âm kế
âm-li
âm luật
âm láy
âm lượng
âm lịch
âm mao
âm môi
âm môi răng
âm môn
âm mũi
âm mưu
âm mưu hiểm độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 8:15:35