请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắn lên
释义
bắn lên
激 <(水)因受到阻碍或震荡而向上涌。>
nước sông vỗ vào bờ đá, bắn lên cao sáu bảy thước.
江水冲到礁石上, 激起六七尺高。
随便看
vun
vun bón
vun cây
vung
vung bút hỏi tội
vung lên
vung mạnh
vung tay
vung tay mừng rỡ
vung tay quá trán
vung tay vung chân
vung tay áo
vung tiền như rác
vung vãi
vung vẩy
vun gốc
vun gốc cây con
vun luống
vun thêm
vun trồng
vun vút
vun xới
vun đất
vun đắp
vun đống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:28:01