请输入您要查询的越南语单词:
单词
một sớm một chiều
释义
một sớm một chiều
旦夕 <早晨和晚上, 比喻短时间。>
nguy cơ đến rồi; nguy cơ trong một sớm một chiều.
危在旦夕。
con người lúc nào cũng có cái hoạ trong một sớm một chiều; hoạ hay phúc của con người trong tích tắc.
人有旦夕祸福。
一朝一夕 <一个早晨或一个晚上。指非常短的时间。>
随便看
chùi đít
chùm
chùm bài hát
chùm chi chít
chùm gởi
chùm hum
chùm mặt phẳng
chùm sóng
chùm thơ
chùm tia la-de
chùm tia quét
chùm tia sáng
chùm tranh
chùm trứng
chùm tua
chùm vòng tròn
chùm ánh sáng
chùm điện tử
chùm đường cong
chùm đường vòng
chùn
chùn bước
chùn chân
chùn chân bó gối
chùn chùn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 6:17:53