请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ sạc
释义
đồ sạc
弹夹 <夹子弹用的长条夹。用来将子弹成排夹住, 以便压入弹匣。>
随便看
sái chân
sái chỗ
sái lúc
sái sàng
sái tay
sá kể
sám hối
sám khúc
sám tội
sán
sán bạch thốn
sán dây
sáng
sáng bóng
sáng bạch
sáng bừng lên
sáng choang
sáng chói
sáng dạ
sáng dựng sự nghiệp
sáng giời
sáng khởi
sáng kiến
sáng long lanh
sáng loà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:27:41