请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạnh giá
释义
lạnh giá
冰冷; 寒冷 <很冷。>
冷峭 <形容冷气逼人。>
冷飕飕 <(冷飕飕的)形容很冷。>
凉飕飕 <(凉飕飕的)形容有些凉。>
随便看
thâm tím
thâm tím mình mẩy
thâm tín
thâm tư
thâm tạ
thâm u
thâm uyên
thâm vốn
thâm xứ
thâm áo
thâm ân
thâm ý
thâm độ
thâm độc
thâm độc xảo trá
thân
thân binh
thân biện
thân bò
thân bò lan
thân bại danh liệt
thân bất do kỷ
thân bằng
thân chinh
thân chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:57:34