请输入您要查询的越南语单词:
单词
lảng xẹt
释义
lảng xẹt
风马牛不相及 <《左传》僖公四年:'君居北海, 寡人居南海, 唯是风马牛不相及也。'(雌雄相引诱)比喻两者全不相干。>
平淡无味。
随便看
dính
dính bết
dính chặt
dính dáng
dính dấp
dính khắn
dính liền
dính líu
dính lại
dính mỡ
dính nhem nhép
dính như keo sơn
dính vào
dính vào nhau
dính đầy dầu mỡ
díp
díu
dò
dò dẫm
dò hỏi
dò la
dò lưới
dòm
dòm dèm
dòm dỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:12:38