请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấp bể vá trời
释义
lấp bể vá trời
补天浴日 <中国古代神话中有女娲补天, 羲和给太阳洗澡的故事, 后来把这两个神话合成"补天浴日", 比喻无可比拟的极大功绩。>
随便看
hạ lưu Trường Giang
hạ lệnh
hạ lỵ
hạm
hạm ngày
hạm trưởng
hạ màn
hạ mã
hạ mình
hạ mình cầu hiền
Hạ Môn
hạm đội
hạn
hạ nang
hạn chót
hạn chế
hạn chế sinh đẻ
hạn chỉ
hạn cuối
hạng
hạng A
hạng bét
hạng hạ giá
hạ nghị viện
hạn giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:35:34