请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạn
释义
hạn
旱 <长时间没有降水或降水太少(多跟'涝'相对)。>
trời hạn
天旱。
chống hạn
抗旱。
旱灾 <由于长期干旱缺水造成作物枯死或大量减产的灾害。>
gặp hạn
遇旱灾。
津 <汗。>
限 <指定的范围; 限度。>
giới hạn
界限。
kỳ hạn
期限。
quyền hạn
权限。
hạn đến cuối năm
以年底为限。
时限 <完成某项工作的期限。>
随便看
người khác
người khác họ
người khám nghiệm tử thi
người khá nhất
người khó giao thiệp
người không biết bơi
người không biết điều
người không chịu nhàn rỗi
người không con
người không có hộ khẩu
người khôn giữ mình
người không kiên định
người không phận sự
người không thành thật
người không thích giao tiếp
người không vợ
người khùng
người Khơ-me
người khốn khổ
người khổng lồ
người khổng lồ chân đất sét
người khờ dại
người khởi loạn
người khởi xướng
người kia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 23:54:26