请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạn
释义
hạn
旱 <长时间没有降水或降水太少(多跟'涝'相对)。>
trời hạn
天旱。
chống hạn
抗旱。
旱灾 <由于长期干旱缺水造成作物枯死或大量减产的灾害。>
gặp hạn
遇旱灾。
津 <汗。>
限 <指定的范围; 限度。>
giới hạn
界限。
kỳ hạn
期限。
quyền hạn
权限。
hạn đến cuối năm
以年底为限。
时限 <完成某项工作的期限。>
随便看
tốc độ tổng hợp
tốc độ vũ trụ
tốc độ vũ trụ cấp hai
tốc độ vũ trụ cấp một
tốc độ xe
tố giác
tối
tối cao
tối cùng ngày
tối cổ
tối dạ
tối huệ
tối huệ quốc
tối hôm đó
tối hậu thư
tối lửa tắt đèn
tối mày tối mặt
tối mò
tối mò mò
tối mù
tối mù mịt
tối mù tối mịt
tối mắt
tối mịt
tối mịt mù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:48:17