请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạm đội
释义
hạm đội
船队 <一国家或一位船主所拥有的船只或一次集合所集中的船只。>
舰队 <担负某一战略海区作战任务的海军兵力, 通常由水面舰艇、潜艇、海军航空兵、海军陆战队等部队组成。>
随便看
tử vong
tử vì đạo
tử âm
tử đinh hương
tử đàn
tử địa
tự
tựa
tựa báo
tựa hồ
tựa lưng vào
tự anh ta
tựa như
tựa nương
tự an ủi
tựa tựa
tựa vào lan can
tự biết
tự biện
tự bào chữa
tự bênh vực mình
tự bạch
tự bản thân
tự cam
tự cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:54:23