请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy thúng úp voi
释义
lấy thúng úp voi
不自量 <过高地估计自己。>
不自量力; 自不量力 <(俗语)不能正确估计自己的力量(多指做力不能及的事情)。>
一手遮天 <形容倚仗权势, 玩弄骗人手法, 蒙蔽众人耳目。>
随便看
người thông minh lanh lợi
người thông tỏ mọi việc
người thường trực
người thạo nghề
người thấp
người thất bại
người thầu thuế
người thật
người thẳng thắn
người thẳng tính
người thế chức
người thọt
người thổi kèn
người thổi kèn phát hiệu lệnh
người thời nay
người thời đại
người thợ
người thụt két
người thứ ba
người thức thời
người thừa
người thừa hưởng
người thừa kế
người thừa việc thiếu
người thực hiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 5:05:22